klein bottle
Định nghĩa
Danh từ: Một mặt kín chỉ có một mặt (mặt một chiều); được tạo thành bằng cách luồn một đầu của ống qua thành ống và nối nó với đầu kia.
Ví dụ sử dụng
- (Chai Klein là một ví dụ kinh điển về mặt không định hướng trong tô pô học.)
- (Không giống như một cái chai thông thường, chai Klein không có bên trong hay bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be topologically equivalent to a klein bottle": tương đương về mặt tô pô với chai Klein.
- This shape is topologically equivalent to a klein bottle. (Hình dạng này tương đương về mặt tô pô với chai Klein.)
"to immerse a klein bottle in three-dimensional space": nhúng chai Klein vào không gian ba chiều.
- Mathematicians often immerse a klein bottle in three-dimensional space to visualize it. (Các nhà toán học thường nhúng chai Klein vào không gian ba chiều để hình dung nó.)
Biến thể và từ gần giống
Klein surface (danh từ): mặt Klein (một khái niệm tổng quát hơn trong hình học).
- A klein surface can have a boundary. (Mặt Klein có thể có biên.)
Non-orientable surface (danh từ): mặt không định hướng (một loại mặt mà chai Klein thuộc về).
- Both the Möbius strip and the klein bottle are non-orientable surfaces. (Cả dải Möbius và chai Klein đều là các mặt không định hướng.)
Từ đồng nghĩa
- Mặt một chiều: chỉ tính chất chỉ có một mặt của chai Klein.
- Không gian tô pô đặc biệt: nhấn mạnh tính chất toán học trừu tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "klein bottle" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "a klein bottle of a problem": một vấn đề phức tạp, khó giải quyết (thành ngữ ẩn dụ trong toán học).
- This equation is a klein bottle of a problem — it has no simple solution. (Phương trình này là một vấn đề phức tạp như chai Klein — nó không có lời giải đơn giản.)